Cách phát âm obstinate

obstinate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɒbstɪnət
    Âm giọng Anh
  • phát âm obstinate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obstinate Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm obstinate Phát âm của chmiller (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obstinate Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obstinate Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obstinate Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obstinate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • obstinate ví dụ trong câu

    • Some leaders are obstinate when making decisions,

      phát âm Some leaders are obstinate when making decisions, Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obstinate

    • persist stubbornly
    • tenaciously unwilling or marked by tenacious unwillingness to yield
    • stubbornly persistent in wrongdoing
  • Từ đồng nghĩa với obstinate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck