Cách phát âm hardened

Filter language and accent
filter
hardened phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːdn̩d
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hardened
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hardened
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hardened

    • made hard or flexible or resilient especially by heat treatment
    • protected against attack (especially by nuclear weapons)
    • used of persons; emotionally hardened
  • Từ đồng nghĩa với hardened

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardened trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature