Cách phát âm solidified

Filter language and accent
filter
solidified phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈlɪdɪfaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm solidified
    Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slowtoast

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solidified

    • changed into a solid mass
  • Từ đồng nghĩa với solidified

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solidified trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften