Cách phát âm taut

Filter language and accent
filter
taut phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɔːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm taut
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm taut
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm taut
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của taut

    • pulled or drawn tight
    • subjected to great tension; stretched tight
  • Từ đồng nghĩa với taut

    • phát âm tight
      tight [en]
    • phát âm tense
      tense [en]
    • phát âm strained
      strained [en]
    • phát âm fast
      fast [en]
    • phát âm close
      close [en]
    • phát âm strong
      strong [en]
    • phát âm steady
      steady [en]
    • phát âm neat
      neat [en]
    • phát âm nice
      nice [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taut trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ taut?
taut đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taut taut   [ind]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel