Cách phát âm steady

trong:
steady phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈstedi
    Âm giọng Anh
  • phát âm steady Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steady Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm steady Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steady trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • steady ví dụ trong câu

    • Steady on!

      phát âm Steady on! Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Joggers run at a steady pace.

      phát âm Joggers run at a steady pace. Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của steady

    • a person loved by another person
    • make steady
    • support or hold steady and make steadfast, with or as if with a brace
  • Từ đồng nghĩa với steady

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar