Cách phát âm unchanging

Filter language and accent
filter
unchanging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈtʃeɪndʒɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unchanging
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unchanging

    • conforming to the same principles or course of action over time
    • showing little if any change
  • Từ đồng nghĩa với unchanging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unchanging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unchanging?
unchanging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unchanging unchanging   [en - uk]
  • Ghi âm từ unchanging unchanging   [en - usa]
  • Ghi âm từ unchanging unchanging   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou