Cách phát âm perpetual

Filter language and accent
filter
perpetual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈpetʃʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perpetual
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perpetual
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perpetual
    Phát âm của robcassell (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  robcassell

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perpetual

    • continuing forever or indefinitely
    • uninterrupted in time and indefinitely long continuing
  • Từ đồng nghĩa với perpetual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perpetual trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perpetual?
perpetual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perpetual perpetual   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather