Cách phát âm constant

Filter language and accent
filter
constant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒnstənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm constant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm constant
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm constant
    Phát âm của badfrench (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  badfrench

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm constant
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constant

    • a quantity that does not vary
    • a number representing a quantity assumed to have a fixed value in a specified mathematical context
    • steadfast in purpose or devotion or affection
  • Từ đồng nghĩa với constant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constant trong Tiếng Anh

constant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm constant
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm constant
    Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LiliDemai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constant

    • persévérant, ferme dans ses décisions
    • se répétant de façon identique
  • Từ đồng nghĩa với constant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constant trong Tiếng Pháp

constant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm constant
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm constant
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constant trong Tiếng Hà Lan

constant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm constant
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constant trong Tiếng Catalonia

constant phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm constant
    Phát âm của florentinaa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  florentinaa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constant trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ constant?
constant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ constant constant   [es - es]
  • Ghi âm từ constant constant   [es - latam]
  • Ghi âm từ constant constant   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat