Cách phát âm persevering

trong:
Filter language and accent
filter
persevering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɜːsɪˈvɪərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm persevering
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm persevering
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của persevering

    • quietly and steadily persevering especially in detail or exactness
  • Từ đồng nghĩa với persevering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm persevering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ persevering?
persevering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ persevering persevering   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather