Cách phát âm diligent

trong:
diligent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɪlɪdʒənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm diligent Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diligent Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diligent Phát âm của mickeydevall (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diligent Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diligent Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • diligent ví dụ trong câu

    • The kids all have pink eye. We have to be diligent about hygiene.

      phát âm The kids all have pink eye. We have to be diligent about hygiene. Phát âm của huhotbrian (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Diligent workers

      phát âm Diligent workers Phát âm của purplegal (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diligent

    • characterized by care and perseverance in carrying out tasks
    • quietly and steadily persevering especially in detail or exactness
  • Từ đồng nghĩa với diligent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

diligent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm diligent Phát âm của cupulatta2b01 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligent trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diligent

    • agissant avec rapidité et efficacité
    • attentionné, soigné, assidu
  • Từ đồng nghĩa với diligent

diligent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm diligent Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligent trong Tiếng Hà Lan

diligent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm diligent Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligent trong Tiếng Catalonia

diligent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diligent diligent [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ diligent?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas