Cách phát âm diligent

trong:
Filter language and accent
filter
diligent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪlɪdʒənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diligent
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diligent
    Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  swboise

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diligent
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diligent
    Phát âm của mickeydevall (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mickeydevall

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diligent
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diligent

    • characterized by care and perseverance in carrying out tasks
    • quietly and steadily persevering especially in detail or exactness
  • Từ đồng nghĩa với diligent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligent trong Tiếng Anh

diligent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm diligent
    Phát âm của cupulatta2b01 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  cupulatta2b01

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diligent

    • agissant avec rapidité et efficacité
    • attentionné, soigné, assidu
  • Từ đồng nghĩa với diligent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligent trong Tiếng Pháp

diligent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm diligent
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligent trong Tiếng Hà Lan

diligent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm diligent
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diligent?
diligent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diligent diligent   [en - uk]
  • Ghi âm từ diligent diligent   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature