Cách phát âm attentive

Filter language and accent
filter
attentive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtentɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attentive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attentive
    Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ann_deLune

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attentive

    • (often followed by `to') giving care or attention
    • taking heed; giving close and thoughtful attention
  • Từ đồng nghĩa với attentive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attentive trong Tiếng Anh

attentive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm attentive
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attentive
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attentive

    • qui fait preuve d'attention, de vigilance
    • scrupuleuse, soigneuse
    • prévenante, qui fait attention aux autres
  • Từ đồng nghĩa với attentive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attentive trong Tiếng Pháp

attentive phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm attentive
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attentive trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou