Cách phát âm watchful

Filter language and accent
filter
watchful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɒtʃfəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm watchful
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm watchful
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của watchful

    • engaged in or accustomed to close observation
    • experiencing or accompanied by sleeplessness
  • Từ đồng nghĩa với watchful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm watchful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften