Cách phát âm safe

safe phát âm trong Tiếng Anh [en]
seɪf
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm safe Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm safe Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm safe Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm safe Phát âm của esbiti (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm safe Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm safe Phát âm của Nikkolson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm safe Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm safe trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • safe ví dụ trong câu

    • It's not good, but your secret is safe. I never rat out my colleagues.

      phát âm It's not good, but your secret is safe. I never rat out my colleagues. Phát âm của ibasquerice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Once the tornado had passed, the family returned home safe and sound.

      phát âm Once the tornado had passed, the family returned home safe and sound. Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We need to offer a safe haven to these refugees from a war-torn country.

      phát âm We need to offer a safe haven to these refugees from a war-torn country. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Don't worry, you are safe.

      phát âm Don't worry, you are safe. Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Don't worry, you are safe.

      phát âm Don't worry, you are safe. Phát âm của geluvwol (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của safe

    • strongbox where valuables can be safely kept
    • a ventilated or refrigerated cupboard for securing provisions from pests
    • contraceptive device consisting of a sheath of thin rubber or latex that is worn over the penis during intercourse
  • Từ đồng nghĩa với safe

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

safe phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm safe Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm safe Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm safe trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với safe

    • phát âm Schließfach Schließfach [de]
    • phát âm Sicherheitsfach Sicherheitsfach [de]
    • phát âm Geldschrank Geldschrank [de]
    • bankfach
    • panzerschrank
    • tresor (m)
    • bankschrank
    • kassenschrank
    • stahlschrank
safe phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm safe Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm safe trong Tiếng Luxembourg

safe phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm safe Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm safe trong Tiếng Hà Lan

safe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ safe safe [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ safe?
  • Ghi âm từ safe safe [ha] Bạn có biết cách phát âm từ safe?
  • Ghi âm từ safe safe [no] Bạn có biết cách phát âm từ safe?

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril