Cách phát âm innocent

Filter language and accent
filter
innocent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnəsnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm innocent
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm innocent
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm innocent
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm innocent
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm innocent
    Phát âm của terriertrouble (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  terriertrouble

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm innocent
    Phát âm của ShotgunLobotomy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ShotgunLobotomy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm innocent
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm innocent
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của innocent

    • a person who lacks knowledge of evil
    • free from evil or guilt
    • lacking intent or capacity to injure
  • Từ đồng nghĩa với innocent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innocent trong Tiếng Anh

innocent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm innocent
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm innocent
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của innocent

    • qui ne fait pas de mal, qui n'est pas coupable
    • qui n'est pour rien dans les évènements dont il subit les conséquences
    • qui est crédule, simple
  • Từ đồng nghĩa với innocent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innocent trong Tiếng Pháp

innocent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm innocent
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innocent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ innocent?
innocent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ innocent innocent   [es - es]
  • Ghi âm từ innocent innocent   [es - latam]
  • Ghi âm từ innocent innocent   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither