Cách phát âm untainted

Filter language and accent
filter
untainted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈteɪntɪd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm untainted
    Phát âm của eralakiy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eralakiy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của untainted

    • (of reputation) free from blemishes
  • Từ đồng nghĩa với untainted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm untainted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather