Cách phát âm noble

noble phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnəʊbl̩
    American
  • phát âm noble Phát âm của ballena (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noble Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noble Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm noble Phát âm của Xequ1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noble Phát âm của Yorkshire (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noble trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • noble ví dụ trong câu

    • Noble and sublime patience

      phát âm Noble and sublime patience Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Noble and sublime patience

      phát âm Noble and sublime patience Phát âm của markaa (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Xenon is a noble gas

      phát âm Xenon is a noble gas Phát âm của Kitty23 (Nữ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của noble

    • a titled peer of the realm
    • of or belonging to or constituting the hereditary aristocracy especially as derived from feudal times
    • having or showing or indicative of high or elevated character
  • Từ đồng nghĩa với noble

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

noble phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈno.ble
Accent:
    Spain
  • phát âm noble Phát âm của oscarm (Nam từ Tây Ban Nha)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm noble Phát âm của pablokura (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noble trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • noble ví dụ trong câu

    • El amor, cuando es puro y noble, crece con la distancia. (Miguel de Unamuno)

      phát âm El amor, cuando es puro y noble, crece con la distancia. (Miguel de Unamuno) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • abeto noble

      phát âm abeto noble Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của noble

    • Propio de o perteneciente a la nobleza
    • Que muestra singular excelencia en alguno de sus rasgos, en especial en sentido moral
    • En particular, dicho de una persona, de carácter honrado y generoso
  • Từ đồng nghĩa với noble

noble phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
nɔbl
  • phát âm noble Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noble trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của noble

    • qui fait partie de la noblesse, classe sociale dont les membres jouissent de privilèges
    • qui est caractéristique de la noblesse, propre aux nobles et à leur état
    • généreux, digne, qui montre des sentiments élevés
  • Từ đồng nghĩa với noble

noble phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm noble Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noble trong Tiếng Đức

noble phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm noble Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noble trong Tiếng Bồ Đào Nha

noble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ noble noble [eu] Bạn có biết cách phát âm từ noble?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful