Cách phát âm noble

Filter language and accent
filter
noble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnəʊbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm noble
    Phát âm của Xequ1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Xequ1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm noble
    Phát âm của Yorkshire (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Yorkshire

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm noble
    Phát âm của ballena (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ballena

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm noble
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm noble
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của noble

    • a titled peer of the realm
    • of or belonging to or constituting the hereditary aristocracy especially as derived from feudal times
    • having or showing or indicative of high or elevated character
  • Từ đồng nghĩa với noble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noble trong Tiếng Anh

noble phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈno.ble
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm noble
    Phát âm của oscarm (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  oscarm

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm noble
    Phát âm của pablokura (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pablokura

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của noble

    • Propio de o perteneciente a la nobleza
    • Que muestra singular excelencia en alguno de sus rasgos, en especial en sentido moral
    • En particular, dicho de una persona, de carácter honrado y generoso
  • Từ đồng nghĩa với noble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noble trong Tiếng Tây Ban Nha

noble phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nɔbl
  • phát âm noble
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của noble

    • qui fait partie de la noblesse, classe sociale dont les membres jouissent de privilèges
    • qui est caractéristique de la noblesse, propre aux nobles et à leur état
    • généreux, digne, qui montre des sentiments élevés
  • Từ đồng nghĩa với noble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noble trong Tiếng Pháp

noble phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm noble
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noble trong Tiếng Bồ Đào Nha

noble phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm noble
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noble trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ noble?
noble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ noble noble   [eu]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither