Cách phát âm valuable

trong:
valuable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvæljʊəbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm valuable Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm valuable Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm valuable Phát âm của zbowling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm valuable Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valuable trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • valuable ví dụ trong câu

    • The stolen loot was a great amount of cash, two Rolexes and valuable jewelry.

      phát âm The stolen loot was a great amount of cash, two Rolexes and valuable jewelry. Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Sitting on the bench all the time does not make me the most valuable player.

      phát âm Sitting on the bench all the time does not make me the most valuable player. Phát âm của canadagirl123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của valuable

    • something of value
    • having great material or monetary value especially for use or exchange
    • having worth or merit or value
  • Từ đồng nghĩa với valuable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance