Cách phát âm valuable

trong:
Filter language and accent
filter
valuable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvæljʊəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm valuable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm valuable
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm valuable
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm valuable
    Phát âm của zbowling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zbowling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của valuable

    • something of value
    • having great material or monetary value especially for use or exchange
    • having worth or merit or value
  • Từ đồng nghĩa với valuable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valuable trong Tiếng Anh

valuable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm valuable
    Phát âm của ElioForvo2021 (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  ElioForvo2021

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valuable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ valuable?
valuable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ valuable valuable   [en - uk]
  • Ghi âm từ valuable valuable   [en - usa]
  • Ghi âm từ valuable valuable   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften