Cách phát âm estimable

Filter language and accent
filter
estimable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈestɪməbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm estimable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm estimable
    Phát âm của BGH122 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BGH122

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm estimable
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của estimable

    • deserving of respect or high regard
    • deserving of esteem and respect
    • may be computed or estimated
  • Từ đồng nghĩa với estimable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estimable trong Tiếng Anh

estimable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm estimable
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estimable trong Tiếng Tây Ban Nha

estimable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛs.ti.mabl
  • phát âm estimable
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của estimable

    • qui est digne d'estime, qui est respectable (un ami estimable)
    • dont on peut faire une estimation ("patrimoine difficilement estimable")
    • qui a de la valeur, du mérite ("c'est un livre estimable")
  • Từ đồng nghĩa với estimable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estimable trong Tiếng Pháp

estimable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm estimable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estimable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ estimable?
estimable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ estimable estimable   [en - usa]
  • Ghi âm từ estimable estimable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt