Cách phát âm affable

affable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæfəbl̩
    Các âm giọng khác
  • phát âm affable Phát âm của sandrina (Nữ từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affable trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affable

    • diffusing warmth and friendliness
  • Từ đồng nghĩa với affable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

affable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.fabl
  • phát âm affable Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affable trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affable

    • très accueillant et aimable
  • Từ đồng nghĩa với affable

affable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ affable affable [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ affable?

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat