Cách phát âm grateful

Filter language and accent
filter
grateful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡreɪtfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grateful
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grateful
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grateful
    Phát âm của annadjohnson (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  annadjohnson

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grateful
    Phát âm của extrabatteries (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  extrabatteries

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm grateful
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grateful

    • feeling or showing gratitude
    • affording comfort or pleasure
  • Từ đồng nghĩa với grateful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grateful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grateful?
grateful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grateful grateful   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany