Cách phát âm gratifying

trong:
Filter language and accent
filter
gratifying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrætɪfaɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gratifying
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gratifying
    Phát âm của jhan (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  jhan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gratifying

    • pleasing to the mind or feeling
    • affording satisfaction or pleasure
  • Từ đồng nghĩa với gratifying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratifying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gratifying?
gratifying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gratifying gratifying   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt