Cách phát âm tolerance

trong:
tolerance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtɒlərəns
    Âm giọng Anh
  • phát âm tolerance Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tolerance Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm tolerance Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tolerance Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tolerance Phát âm của lilacattack (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tolerance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tolerance ví dụ trong câu

    • ETT [exercise tolerance test]

      phát âm ETT [exercise tolerance test] Phát âm của gingerlw00041 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tolerance

    • the power or capacity of an organism to tolerate unfavorable environmental conditions
    • a disposition to allow freedom of choice and behavior
    • the act of tolerating something
  • Từ đồng nghĩa với tolerance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tolerance phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm tolerance Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tolerance trong Tiếng Séc

tolerance phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tolerance Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tolerance trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel