Cách phát âm forbearance

Thêm thể loại cho forbearance

forbearance phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɔːˈbeərəns
    Âm giọng Anh
  • phát âm forbearance Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm forbearance Phát âm của EnglishCanBeAButtSometimes (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forbearance trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forbearance

    • good-natured tolerance of delay or incompetence
    • a delay in enforcing rights or claims or privileges; refraining from acting
  • Từ đồng nghĩa với forbearance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar