Cách phát âm forbearance

Filter language and accent
filter
forbearance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈbeərəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forbearance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forbearance
    Phát âm của EnglishCanBeAButtSometimes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnglishCanBeAButtSometimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forbearance

    • good-natured tolerance of delay or incompetence
    • a delay in enforcing rights or claims or privileges; refraining from acting
  • Từ đồng nghĩa với forbearance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forbearance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forbearance?
forbearance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forbearance forbearance   [en - uk]
  • Ghi âm từ forbearance forbearance   [en - usa]
  • Ghi âm từ forbearance forbearance   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt