Cách phát âm leniency

Filter language and accent
filter
leniency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈliːnɪənsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leniency
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm leniency
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leniency

    • mercifulness as a consequence of being lenient or tolerant
    • a disposition to yield to the wishes of someone
    • lightening a penalty or excusing from a chore by judges or parents or teachers
  • Từ đồng nghĩa với leniency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leniency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leniency?
leniency đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leniency leniency   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave