Cách phát âm forgiveness

trong:
Filter language and accent
filter
forgiveness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈɡɪvnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forgiveness
    Phát âm của NickHuddersfield (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  NickHuddersfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forgiveness
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forgiveness
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forgiveness

    • compassionate feelings that support a willingness to forgive
    • the act of excusing a mistake or offense
  • Từ đồng nghĩa với forgiveness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forgiveness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion