Cách phát âm exoneration

trong:
Filter language and accent
filter
exoneration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˌzɒnəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exoneration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exoneration
    Phát âm của milanista (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  milanista

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exoneration

    • the condition of being relieved from blame or obligation
    • the act of vindicating or defending against criticism or censure etc.
  • Từ đồng nghĩa với exoneration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exoneration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel