Cách phát âm indulgence

Filter language and accent
filter
indulgence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdʌldʒəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm indulgence
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indulgence
    Phát âm của wileyokiley (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wileyokiley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indulgence
    Phát âm của Stargazerlily (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Stargazerlily

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indulgence

    • an inability to resist the gratification of whims and desires
    • a disposition to yield to the wishes of someone
    • the act of indulging or gratifying a desire
  • Từ đồng nghĩa với indulgence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indulgence trong Tiếng Anh

indulgence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.dyl.ʒɑ̃s
  • phát âm indulgence
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indulgence
    Phát âm của Smaragdine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Smaragdine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indulgence

    • fait d'être indulgent, prêt à pardonner
    • rémission de la peine temporelle attachée au péché
  • Từ đồng nghĩa với indulgence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indulgence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ indulgence?
indulgence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ indulgence indulgence   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel