Cách phát âm gratification

Thêm thể loại cho gratification

gratification phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn̩
    American
  • phát âm gratification Phát âm của mikalm (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm gratification Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratification trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • gratification ví dụ trong câu

    • Long-term gratification. [Collocations]

      phát âm Long-term gratification. [Collocations] Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Instant gratification

      phát âm Instant gratification Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gratification

    • state of being gratified or satisfied
    • the act or an instance of satisfying
  • Từ đồng nghĩa với gratification

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gratification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɡʁa.ti.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm gratification Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratification trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gratification

    • somme versée exceptionnellement en plus de la rémunération régulière
    • ce qui valorise, ce qui gratifie
  • Từ đồng nghĩa với gratification

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday