Cách phát âm gratification

Filter language and accent
filter
gratification phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gratification
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gratification
    Phát âm của _Annie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  _Annie

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gratification

    • state of being gratified or satisfied
    • the act or an instance of satisfying
  • Từ đồng nghĩa với gratification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratification trong Tiếng Anh

gratification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʁa.ti.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm gratification
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gratification

    • somme versée exceptionnellement en plus de la rémunération régulière
    • ce qui valorise, ce qui gratifie
  • Từ đồng nghĩa với gratification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter