Cách phát âm prime

trong:
Filter language and accent
filter
prime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  praɪm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prime
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prime
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prime

    • a number that has no factor but itself and 1
    • the period of greatest prosperity or productivity
    • the second canonical hour; about 6 a.m.
  • Từ đồng nghĩa với prime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Anh

prime phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm prime
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prime
    Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Gialvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Ý

prime phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm prime
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Khoa học quốc tế

prime phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prime
    Phát âm của Tiers (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Tiers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prime

    • premier
    • désigne une lettre affectée d'un signe ressemblant à l'apostrophe
    • montant garanti par une assurance
  • Từ đồng nghĩa với prime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Pháp

prime phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm prime
    Phát âm của Ennocb (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Ennocb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Đức

prime phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm prime
    Phát âm của gillebil (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  gillebil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Hà Lan

prime phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm prime
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Luxembourg

prime phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm prime
    Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kawdek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Anh Trung Cổ

prime phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm prime
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prime?
prime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prime prime   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen