Cách phát âm prime

trong:
prime phát âm trong Tiếng Anh [en]
praɪm
  • phát âm prime Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prime Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • prime ví dụ trong câu

    • Love had like the canker-worm consumed her early prime

      phát âm Love had like the canker-worm consumed her early prime Phát âm của jvonviking (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She can still sing, but at her advanced age she is past her prime.

      phát âm She can still sing, but at her advanced age she is past her prime. Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prime

    • a number that has no factor but itself and 1
    • the period of greatest prosperity or productivity
    • the second canonical hour; about 6 a.m.
  • Từ đồng nghĩa với prime

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

prime phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm prime Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Luxembourg

prime phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm prime Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prime Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • prime ví dụ trong câu

    • Ecco le prime tre cifre del mio numero.

      phát âm Ecco le prime tre cifre del mio numero. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
    • Essere alle prime armi con qualcosa.

      phát âm Essere alle prime armi con qualcosa. Phát âm của dianatonelli (Nữ từ Ý)
prime phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm prime Phát âm của gillebil (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Hà Lan

prime phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm prime Phát âm của Ennocb (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Đức

prime phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prime Phát âm của Tiers (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • prime ví dụ trong câu

    • L'équipe a eu une prime pour les efforts consentis

      phát âm L'équipe a eu une prime pour les efforts consentis Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prime

    • premier
    • désigne une lettre affectée d'un signe ressemblant à l'apostrophe
    • montant garanti par une assurance
  • Từ đồng nghĩa với prime

prime phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm prime Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Khoa học quốc tế

prime phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm prime Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prime trong Tiếng Anh Trung Cổ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry