-
phát âm rallongePhát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ PhápPhát âm của rivemarine
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Je vais mettre deux rallonges pour agrandir la table
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rallonge trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rallonge trong Tiếng Luxembourg
Từ ngẫu nhiên: chocolat, vous, Champs Elysées, voulons, c'est la vie