Cách phát âm beginning

Filter language and accent
filter
beginning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈɡɪnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm beginning
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beginning
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beginning
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm beginning
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beginning

    • the event consisting of the start of something
    • the time at which something is supposed to begin
    • the first part or section of something
  • Từ đồng nghĩa với beginning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beginning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ beginning?
beginning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beginning beginning   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave