Cách phát âm introductory

Filter language and accent
filter
introductory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntrəˈdʌktəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm introductory
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm introductory
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • introductory ví dụ trong câu

    • introductory course

      phát âm introductory course
      Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của introductory

    • serving to open or begin
    • serving as a base or starting point
    • serving as an introduction or preface
  • Từ đồng nghĩa với introductory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm introductory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ introductory?
introductory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ introductory introductory   [en - uk]
  • Ghi âm từ introductory introductory   [en - usa]
  • Ghi âm từ introductory introductory   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature