Cách phát âm early

early phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɜːli (Br); ˈɜrli (Am)
    American
  • phát âm early Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm early Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm early Phát âm của Salvage (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm early Phát âm của alamomme (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm early Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm early Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm early Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm early Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm early Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm early Phát âm của PaddyAldrin (Nam từ Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm early Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm early trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • early ví dụ trong câu

    • He who gets up early has gold in his mouth.

      phát âm He who gets up early has gold in his mouth. Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • too early

      phát âm too early Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của early

    • at or near the beginning of a period of time or course of events or before the usual or expected time
    • being or occurring at an early stage of development
    • of an early stage in the development of a language or literature
  • Từ đồng nghĩa với early

    • phát âm previous previous [en]
    • phát âm primitive primitive [en]
    • phát âm former former [en]
    • phát âm promptly promptly [en]
    • phát âm soon soon [en]
    • phát âm presently presently [en]
    • phát âm timely timely [en]
    • primordial (formal)
    • seasonably
    • betimes (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand