Cách phát âm timely

Filter language and accent
filter
timely phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtaɪmli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm timely
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm timely
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm timely
    Phát âm của monk (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  monk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của timely

    • at an opportune time
    • before a time limit expires
    • done or happening at the appropriate or proper time
  • Từ đồng nghĩa với timely

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timely trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt