Cách phát âm felicitous

Filter language and accent
filter
felicitous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈlɪsɪtəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm felicitous
    Phát âm của csan (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  csan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của felicitous

    • exhibiting an agreeably appropriate manner or style
    • marked by good fortune
  • Từ đồng nghĩa với felicitous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm felicitous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ felicitous?
felicitous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ felicitous felicitous   [en - uk]
  • Ghi âm từ felicitous felicitous   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany