Cách phát âm lucky

lucky phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlʌki
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm lucky Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lucky Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lucky Phát âm của blazekdb (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm lucky Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lucky Phát âm của annatbg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lucky Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lucky Phát âm của Lt_Bruce (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm lucky Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lucky trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lucky ví dụ trong câu

    • I'm the lucky one

      phát âm I'm the lucky one Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'm so lucky to have met you

      phát âm I'm so lucky to have met you Phát âm của PolEWog (Nữ từ Canada)
    • I'm so lucky to have met you

      phát âm I'm so lucky to have met you Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'm so lucky to have met you

      phát âm I'm so lucky to have met you Phát âm của troutlette (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm so lucky to have met you

      phát âm I'm so lucky to have met you Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lucky

    • having or bringing good fortune
    • occurring by chance
    • presaging or likely to bring good luck
  • Từ đồng nghĩa với lucky

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lucky đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lucky lucky [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ lucky?
  • Ghi âm từ lucky lucky [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ lucky?
  • Ghi âm từ lucky lucky [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ lucky?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel