Cách phát âm accidental

accidental phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌæksɪˈdentl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accidental trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accidental

    • a musical notation that makes a note sharp or flat or natural although that is not part of the key signature
    • happening by chance or unexpectedly or unintentionally
  • Từ đồng nghĩa với accidental

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea