Cách phát âm insignificant

trong:
Filter language and accent
filter
insignificant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm insignificant
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm insignificant
    Phát âm của whipback (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  whipback

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm insignificant
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insignificant

    • devoid of importance, meaning, or force
    • not worthy of notice
    • signifying nothing
  • Từ đồng nghĩa với insignificant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insignificant trong Tiếng Anh

insignificant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm insignificant
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insignificant trong Tiếng Hà Lan

insignificant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm insignificant
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insignificant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ insignificant?
insignificant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ insignificant insignificant   [en - uk]
  • Ghi âm từ insignificant insignificant   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork