Cách phát âm petty

Filter language and accent
filter
petty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm petty
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm petty
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm petty
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm petty
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của petty

    • larceny of property having a value less than some amount (the amount varies by locale)
    • inferior in rank or status
    • (informal) small and of little importance
  • Từ đồng nghĩa với petty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petty trong Tiếng Anh

petty phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm petty
    Phát âm của Zsorzsettke (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Zsorzsettke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petty trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather