Cách phát âm lesser

Filter language and accent
filter
lesser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlesə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lesser
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lesser
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lesser

    • of less size or importance
    • smaller in size or amount or value
  • Từ đồng nghĩa với lesser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lesser trong Tiếng Anh

lesser phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lesser
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lesser trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lesser?
lesser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lesser lesser   [en - uk]
  • Ghi âm từ lesser lesser   [es - es]
  • Ghi âm từ lesser lesser   [es - latam]
  • Ghi âm từ lesser lesser   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen