Cách phát âm smaller

trong:
Filter language and accent
filter
smaller phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsmɔːlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm smaller
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm smaller
    Phát âm của snaeady39 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snaeady39

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smaller
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smaller
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smaller
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smaller

    • small or little relative to something else
  • Từ đồng nghĩa với smaller

    • phát âm lesser
      lesser [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smaller trong Tiếng Anh

smaller phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm smaller
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smaller trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smaller?
smaller đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smaller smaller   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften