Cách phát âm casual

Filter language and accent
filter
casual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæʒʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm casual
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm casual
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm casual
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm casual
    Phát âm của jmll (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jmll

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của casual

    • marked by blithe unconcern
    • without or seeming to be without plan or method; offhand
    • appropriate for ordinary or routine occasions
  • Từ đồng nghĩa với casual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casual trong Tiếng Anh

casual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm casual
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm casual
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm casual
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của casual

    • que depende do acaso
    • que depende do acaso;
    • fortuito, acidental;
  • Từ đồng nghĩa với casual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casual trong Tiếng Bồ Đào Nha

casual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm casual
    Phát âm của zeleste (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  zeleste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm casual
    Phát âm của Isart (Nữ từ Chile) Nữ từ Chile
    Phát âm của  Isart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của casual

    • Que sucede o se da por casualidad
    • En lingüística, perteneciente o relativo al caso.
  • Từ đồng nghĩa với casual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casual trong Tiếng Tây Ban Nha

casual phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm casual
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casual trong Tiếng Khoa học quốc tế

casual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm casual
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casual trong Tiếng Catalonia

casual phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm casual
    Phát âm của Giank12345678 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Giank12345678

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casual trong Tiếng Ý

casual phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm casual
    Phát âm của Tijme (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Tijme

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casual trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ casual?
casual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ casual casual   [en - usa]
  • Ghi âm từ casual casual   [gl]
  • Ghi âm từ casual casual   [tw]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither