Cách phát âm easygoing

trong:
Filter language and accent
filter
easygoing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌiːzɪˈɡəʊɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm easygoing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của easygoing

    • not hurried or forced
    • not burdensome or demanding; borne or done easily and without hardship
    • relaxed and informal in attitude or standards
  • Từ đồng nghĩa với easygoing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm easygoing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ easygoing?
easygoing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ easygoing easygoing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl