filter
Filter

Cách phát âm breezy

trong:
breezy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbriːzi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm breezy Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ )

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breezy trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breezy

    • fresh and animated
    • abounding in or exposed to the wind or breezes
  • Từ đồng nghĩa với breezy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breezy?
breezy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breezy breezy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave