Cách phát âm breezy

trong:
breezy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbriːzi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm breezy Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breezy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • breezy ví dụ trong câu

    • This spot is too breezy for a picnic. Let's find somewhere more sheltered

      phát âm This spot is too breezy for a picnic. Let's find somewhere more sheltered Phát âm của Wolfride (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breezy

    • fresh and animated
    • abounding in or exposed to the wind or breezes
  • Từ đồng nghĩa với breezy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

breezy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breezy breezy [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ breezy?

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften