Cách phát âm balmy

Filter language and accent
filter
balmy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɑːmi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm balmy
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của balmy

    • informal or slang terms for mentally irregular
    • mild and pleasant
  • Từ đồng nghĩa với balmy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balmy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ balmy?
balmy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ balmy balmy   [en - uk]
  • Ghi âm từ balmy balmy   [en - usa]
  • Ghi âm từ balmy balmy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion