Cách phát âm gentle

Filter language and accent
filter
gentle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒentl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gentle
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gentle
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gentle
    Phát âm của JudyCoach (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JudyCoach

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gentle
    Phát âm của fooshman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fooshman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gentle
    Phát âm của DaoistCheetah (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DaoistCheetah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gentle

    • cause to be more favorably inclined; gain the good will of
    • give a title to someone; make someone a member of the nobility
    • stroke soothingly
  • Từ đồng nghĩa với gentle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gentle?
gentle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gentle gentle   [es - es]
  • Ghi âm từ gentle gentle   [es - latam]
  • Ghi âm từ gentle gentle   [es - other]
  • Ghi âm từ gentle gentle   [ny]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl