Cách phát âm queer

queer phát âm trong Tiếng Anh [en]
kwɪə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm queer Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queer Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm queer Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queer Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queer Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queer Phát âm của PurpleTardis (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queer Phát âm của bonoetmalo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queer Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm queer Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queer Phát âm của Quoth (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queer Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queer trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • queer ví dụ trong câu

    • nowt so queer as folk

      phát âm nowt so queer as folk Phát âm của sreiok (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • nowt so queer as folk

      phát âm nowt so queer as folk Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • nowt so queer as folk

      phát âm nowt so queer as folk Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • There's nowt so queer as folk

      phát âm There's nowt so queer as folk Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của queer

    • offensive term for an openly homosexual man
    • hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of
    • put in a dangerous, disadvantageous, or difficult position
  • Từ đồng nghĩa với queer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

queer phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm queer Phát âm của Svenji (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queer Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queer trong Tiếng Thụy Điển

queer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm queer Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queer trong Tiếng Hà Lan

queer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ queer queer [eu] Bạn có biết cách phát âm từ queer?

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat