Cách phát âm obsessed

trong:
Filter language and accent
filter
obsessed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈsest
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm obsessed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obsessed
    Phát âm của CarolynHenry (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CarolynHenry

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obsessed

    • having or showing excessive or compulsive concern with something
    • influenced or controlled by a powerful force such as a strong emotion
  • Từ đồng nghĩa với obsessed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obsessed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obsessed?
obsessed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obsessed obsessed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't