Cách phát âm radical

Filter language and accent
filter
radical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrædɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm radical
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm radical
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radical
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radical

    • (chemistry) two or more atoms bound together as a single unit and forming part of a molecule
    • an atom or group of atoms with at least one unpaired electron; in the body it is usually an oxygen molecule that has lost an electron and will stabilize itself by stealing an electron from a nearby mo
    • a person who has radical ideas or opinions
  • Từ đồng nghĩa với radical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radical trong Tiếng Anh

radical phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  rä.ð̞i'käl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm radical
    Phát âm của jairo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jairo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radical
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radical
    Phát âm của EViloJ (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  EViloJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radical

    • ( Matemáticas) signo ( ? ) con que se representa la operación aritmética de extraer la raíz de un número.
    • ( Químic
    • grupo de átomos que, como una unidad, forman parte de los compuestos químicos: Radical ácido orgánico, O=C-OH
  • Từ đồng nghĩa với radical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radical trong Tiếng Tây Ban Nha

radical phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm radical
    Phát âm của messyjesse (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  messyjesse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm radical
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radical

    • total, profundo
    • extremista, intransigente
    • relativo a raiz
  • Từ đồng nghĩa với radical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radical trong Tiếng Bồ Đào Nha

radical phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm radical
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radical

    • relatif aux racines
    • qui appartient à l'essence d'une chose, à sa nature profonde
    • qui appartient à la racine d'un végétal
  • Từ đồng nghĩa với radical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radical trong Tiếng Pháp

radical phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm radical
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radical trong Tiếng Khoa học quốc tế

radical phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm radical
    Phát âm của Saena (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Saena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radical trong Tiếng Romania

radical phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm radical
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radical trong Tiếng Veneto

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ radical?
radical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ radical radical   [gl]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather