Cách phát âm nonconformist

trong:
Filter language and accent
filter
nonconformist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌnɒnkənˈfɔːmɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nonconformist
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nonconformist

    • a Protestant in England who is not a member of the Church of England
    • someone who refuses to conform to established standards of conduct
    • not conforming to some norm or socially approved pattern of behavior or thought
  • Từ đồng nghĩa với nonconformist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonconformist trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave